Viết đơn xin nghỉ và đơn từ tiếng Hàn đúng chuẩn nơi làm việc
Hướng dẫn viết đơn xin nghỉ phép, nghỉ việc bằng tiếng Hàn: cấu trúc 결근계, 연차 신청서, 사직서, từ vựng cần nhớ và cách rà soát lỗi trước khi nộp.
Khác với tin nhắn, một lá đơn nộp cho công ty là văn bản chính thức và được lưu lại. Khi bạn xin nghỉ phép, xin nghỉ không lương hay xin thôi việc, công ty Hàn mong đợi một văn bản đúng định dạng, đúng từ ngữ. Đơn viết sai chính tả hoặc dùng sai từ chuyên ngành dễ bị xem là cẩu thả, và đôi khi phải viết lại từ đầu.
Gọi đúng tên loại đơn
Mỗi tình huống có một tên gọi riêng, dùng sai là sai ngay từ tiêu đề:
- Đơn xin nghỉ phép năm: 연차 휴가 신청서
- Đơn báo vắng mặt (nghỉ đột xuất): 결근계
- Đơn xin nghỉ không lương: 무급 휴가 신청서
- Đơn xin thôi việc: 사직서
Cấu trúc cơ bản của một lá đơn
Hầu hết các mẫu đơn nơi làm việc đều có chung khung sau. Hãy điền đầy đủ theo thứ tự:
- Người nhận: thường là 대표님 hoặc 인사팀 (gửi giám đốc hoặc phòng nhân sự)
- Thông tin cá nhân: họ tên (이름), ngày sinh (생년월일), bộ phận (부서)
- Nội dung chính: nêu rõ loại nghỉ và thời gian cụ thể, ví dụ "2026년 7월 3일부터 7월 5일까지" (từ ngày 3 đến ngày 5 tháng 7 năm 2026)
- Lý do: ngắn gọn, trung thực (개인 사정, 건강 문제…)
- Ngày viết đơn và ký tên (서명)
Một vài câu mẫu hữu ích
Câu mở đầu xin thôi việc: "일신상의 사유로 사직하고자 합니다." (Vì lý do cá nhân, tôi xin thôi việc.)
Câu xin nghỉ phép: "아래와 같이 연차 휴가를 신청합니다." (Tôi xin đăng ký nghỉ phép năm như dưới đây.)
Câu kết thúc trang trọng: "감사합니다." hoặc "검토 부탁드립니다." (Mong được xem xét.)
Đừng để lỗi nhỏ làm hỏng văn bản chính thức
Trong văn bản hành chính, một dấu cách sai hay một từ viết nhầm dễ bị chú ý hơn nhiều so với tin nhắn thường ngày. Sau khi soạn xong, hãy dán toàn bộ nội dung đơn vào ứng dụng kiểm tra chính tả tiếng Hàn. Ứng dụng sẽ chỉ ra lỗi chính tả, lỗi cách từ và lỗi ngữ pháp, đồng thời giải thích từng chỗ bằng tiếng Việt. Bạn nộp đơn với sự yên tâm rằng từng dòng đều chỉn chu, đúng như một văn bản công ty Hàn mong đợi.